Kho từ › ECIU · Unit 12 · Metaphor › eyes shine

eyes shine

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 12 · Metaphor ECIU
mắt sáng lên (vì vui, phấn khích)
UK · US
Her eyes shine with excitement whenever she talks about her travels.
→ Đôi mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích mỗi khi cô ấy kể về những chuyến đi của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...