| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| noun+verb |
bầu không khí trở nên nhẹ nhàng, thoải mái hơn
If an atmosphere lightens or a mood lightens, it becomes more relaxed or cheerful than it was.
Nếu bầu không khí nhẹ đi, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, vui vẻ hơn.
|
— | |
| noun+prep+noun |
sự rực rỡ huy hoàng, vinh quang chói lọi
We talk about a blaze of glory or a blaze of publicity meaning there is a lot of it and it is spectacular.
Chúng ta nói 'a blaze of glory' để chỉ sự vinh quang rực rỡ, nổi bật.
|
— | |
| noun+prep+noun |
sự chú ý rầm rộ của công chúng, truyền thông
We talk about a blaze of glory or a blaze of publicity meaning there is a lot of it and it is spectacular.
'A blaze of publicity' nghĩa là được công chúng chú ý rất nhiều, nổi bật.
|
— | |
| noun+verb+prep |
mặt đỏ bừng vì xấu hổ (chỉ người)
If you feel very embarrassed, your cheeks burn with embarrassment.
Nếu bạn rất xấu hổ, mặt bạn sẽ đỏ bừng lên.
|
— | |
| noun+verb |
cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ, tự nhiên
It was a very successful meeting. The conversation flowed easily.
Đó là một cuộc họp rất thành công. Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ.
|
— | |
| adj+noun |
những ngày tháng khó khăn, u ám
Dark thoughts are gloomy or sinister ones and dark days or dark times are unpleasant times to live through.
'Dark days' là những ngày tháng khó khăn, không vui.
|
— | |
| adj+noun |
ý nghĩ tiêu cực, u ám
Dark thoughts are gloomy or sinister ones and dark days or dark times are unpleasant times to live through.
'Dark thoughts' là những ý nghĩ tiêu cực, buồn bã.
|
— | |
| adj+noun |
thời kỳ khó khăn, u ám
Dark thoughts are gloomy or sinister ones and dark days or dark times are unpleasant times to live through.
'Dark times' là những giai đoạn khó khăn, buồn bã.
|
— | |
| noun+verb |
nét mặt trở nên u ám, khó chịu (chỉ người)
If someone’s face darkens or their eyes darken or someone’s expression darkens, then we know that that person is unhappy, often because they are feeling angry.
Nếu nét mặt ai đó trở nên tối sầm lại, có thể họ đang không vui hoặc tức giận.
|
— | |
| noun+verb |
mắt trở nên u ám, giận dữ (chỉ người)
If someone’s face darkens or their eyes darken or someone’s expression darkens, then we know that that person is unhappy, often because they are feeling angry.
Nếu mắt ai đó trở nên tối lại, có thể họ đang tức giận hoặc không vui.
|
— | |
| noun+verb+adv |
mắt sáng lên (vì vui, hào hứng)
If someone’s face lights up or their eyes light up, they show that they suddenly feel happy.
Nếu mắt ai đó sáng lên, nghĩa là họ đang rất vui hoặc phấn khích.
|
— | |
| noun+verb |
mắt sáng lên (vì vui, phấn khích)
Her eyes shine with excitement whenever she talks about her travels.
Đôi mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích mỗi khi cô ấy kể về những chuyến đi của mình.
|
— | |
| noun+verb |
mặt sa sầm lại (vì tức giận, buồn bã)
If someone's face darkens or their eyes darken or someone's expression darkens, then we know that that person is unhappy, often because they are feeling angry.
Nếu ai đó mặt sa sầm lại hoặc ánh mắt tối lại, ta biết họ đang không vui, thường là vì tức giận.
|
— | |
| noun+verb |
mặt rạng rỡ lên (vì vui, hạnh phúc)
If someone's face lights up or their eyes light up, they show that they suddenly feel happy.
Nếu ai đó mặt rạng rỡ lên hoặc mắt sáng lên, nghĩa là họ bỗng thấy vui.
|
— | |
| noun+verb |
mặt sáng bừng (vì vui sướng)
A face shines with pleasure.
Khuôn mặt sáng bừng vì vui sướng.
|
— | |
| adj+noun |
tính nóng nảy, dễ nổi giận
If you say that someone has a fiery temper, you mean that they often get suddenly angry.
Nếu bạn nói ai đó có tính nóng nảy, nghĩa là họ hay nổi giận bất chợt.
|
— | |
| noun+prep+noun |
khóc như mưa
The little girl was in floods of tears.
Cô bé khóc như mưa.
|
— | |
| adj+noun |
cuộc trò chuyện căng thẳng (tranh cãi, giận dữ)
A heated debate, a heated discussion or a heated conversation is one in which people disagree in an angry way with each other.
Một cuộc tranh luận, thảo luận hay trò chuyện căng thẳng là khi mọi người cãi nhau gay gắt.
|
— | |
| adj+noun |
cuộc tranh luận nảy lửa
A heated debate, a heated discussion or a heated conversation is one in which people disagree in an angry way with each other.
Một cuộc tranh luận, thảo luận hay trò chuyện căng thẳng là khi mọi người cãi nhau gay gắt.
|
— | |
| adj+noun |
cuộc thảo luận căng thẳng
A heated debate, a heated discussion or a heated conversation is one in which people disagree in an angry way with each other.
Một cuộc tranh luận, thảo luận hay trò chuyện căng thẳng là khi mọi người cãi nhau gay gắt.
|
— | |
| noun+verb |
ý tưởng tuôn trào
During the brainstorming session, ideas flowed from everyone in the team.
Trong buổi động não, ý tưởng tuôn trào từ mọi người trong nhóm.
|
— | |
| noun+verb |
tâm trạng trở nên vui vẻ hơn
If a mood lightens, it becomes more relaxed or cheerful than it was.
Nếu tâm trạng ai đó nhẹ nhõm hơn, nghĩa là họ cảm thấy vui vẻ, thoải mái hơn.
|
— | |
| noun+verb |
người đổ ra (đi ra đông, ào ạt)
People poured out of the hall at the end of the lecture.
Mọi người ùa ra khỏi hội trường sau buổi thuyết trình.
|
— | |
| noun+verb |
mọi người đổ ra (di chuyển đông, liên tục)
People streamed out of the stadium after the concert ended.
Mọi người đổ ra khỏi sân vận động sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
|
— | |
| noun+verb |
mọi người lác đác đi vào/ra (di chuyển ít, chậm)
People trickled into the concert hall.
Mọi người lác đác đi vào hội trường hòa nhạc.
|
— | |
| noun+prep+noun |
dòng xe cộ liên tục
There was a stream of traffic outside our room all night.
Có một dòng xe cộ chạy liên tục ngoài phòng chúng tôi suốt đêm.
|
— | |
| noun+prep+noun |
dòng khách đến liên tục
There was a stream of visitors coming to the exhibition all day.
Có một dòng khách đến triển lãm liên tục suốt cả ngày.
|
— | |
| adj+noun |
ngày nắng đẹp
We all love a sunny day.
Ai cũng thích một ngày nắng đẹp.
|
— | |
| adj+noun |
khuôn mặt rạng rỡ, tươi vui
The children’s sunny faces made everyone smile.
Khuôn mặt rạng rỡ của bọn trẻ khiến ai cũng mỉm cười.
|
— | |
| adj+noun |
nụ cười tươi tắn, rạng rỡ
She greeted us with a sunny smile.
Cô ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười rạng rỡ.
|
— | |
| noun+verb+prep |
nước mắt chảy dài trên mặt ai đó
Tears were streaming down her face.
Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy.
|
— | |
| noun+verb |
mọi người nổi nóng, tức giận bùng lên
If you say tempers flared, you mean that people became angry with each other.
Khi nói 'mọi người nổi nóng', tức là họ bắt đầu tức giận với nhau.
|
— | |
| noun+verb+adv |
rắc rối bùng phát trở lại
Old troubles flared up again after the meeting.
Những rắc rối cũ lại bùng phát trở lại sau cuộc họp.
|
— | |
| noun+verb+adv |
bạo lực bùng phát trở lại
Violence flares up whenever the two groups meet.
Bạo lực lại bùng phát mỗi khi hai nhóm gặp nhau.
|
— |
Đang tải...