Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › cause damage

cause damage

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
gây thiệt hại
UK · US
Gale-force winds caused a lot of damage to property.
→ Gió mạnh đã gây nhiều thiệt hại cho tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...