Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › freezing cold

freezing cold

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
lạnh cóng
UK · US
I've never seen such torrential rain! It’s freezing cold in the tent.
→ Tôi chưa từng thấy mưa lớn như vậy! Trong lều thì lạnh cóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...