Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 13 · Weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

freezing cold

B1

Nghĩa

lạnh cóng adj+noun

Định nghĩa · Extremely low temperature that feels very cold.

“I've never seen such torrential rain! It’s freezing cold in the tent.”Tôi chưa từng thấy mưa lớn như vậy! Trong lều thì lạnh cóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...