Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › dense fog

dense fog

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
sương mù dày đặc
UK · US
There is dense fog on the motorway.
→ Có sương mù dày đặc trên đường cao tốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...