Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 13 · Weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hard frost

B1

Nghĩa

sương giá dày adj+noun

Định nghĩa · Very cold weather that makes ice form.

“There will be a hard frost tonight.”Đêm nay sẽ có sương giá dày. (Lưu ý: opposite of hard frost = a light frost (không phải soft frost))

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...