Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 13 · Weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patches of mist

B1

Nghĩa

vùng sương mù nhỏ noun+prep+noun

Định nghĩa · Small areas of wet air in different places.

“There are patches of mist on the east coast but these should lift by midday.”Có những vùng sương mù nhỏ ở bờ đông nhưng chúng sẽ tan vào giữa trưa. (Lưu ý: Patches of fog/mist are small areas of fog/mist.)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...