Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › pour with rain

pour with rain

B1 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
mưa như trút nước
UK · US
It's been pouring with rain all day.
→ Trời mưa như trút nước cả ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...