Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › scorching hot

scorching hot

B1 adj+adj 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
nóng như thiêu đốt
UK · US
In the middle of the day it's just too scorching hot to do anything but lie on the beach soaking up the sunshine.
→ Giữa trưa thì nóng như thiêu đốt, chỉ muốn nằm trên bãi biển tận hưởng nắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...