Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › thick snow

thick snow

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
tuyết dày
UK · US
The snow is lovely and crisp this morning, and there is thick snow on the ground.
→ Tuyết sáng nay rất đẹp và dày đặc trên mặt đất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...