Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › wind whistles

wind whistles

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
gió rít lên
UK · US
Soon the wind was whistling through the trees.
→ Chẳng mấy chốc gió rít lên qua những tán cây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...