background noise
B1
Nghĩa
tiếng ồn nền
noun+noun
Định nghĩa · The sound that is not the main focus.
“When you work in a big office you get used to constant background noise.”Khi làm việc ở văn phòng lớn, bạn sẽ quen với tiếng ồn nền liên tục.