Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deafening sound

B1

Nghĩa

âm thanh chói tai, cực kỳ to adj+noun

Định nghĩa · A very loud and uncomfortable noise.

“We heard the ear-splitting/deafening sound/noise of three huge military aircraft passing low over our heads.”Chúng tôi nghe thấy âm thanh chói tai của ba chiếc máy bay quân sự khổng lồ bay thấp qua đầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...