Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › deafening sound

deafening sound

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
âm thanh chói tai, cực kỳ to
UK · US
We heard the ear-splitting/deafening sound/noise of three huge military aircraft passing low over our heads.
→ Chúng tôi nghe thấy âm thanh chói tai của ba chiếc máy bay quân sự khổng lồ bay thấp qua đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...