Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › smooth flight

smooth flight

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
chuyến bay êm
UK · US
We had a smooth flight with no turbulence at all.
→ Chúng tôi đã có một chuyến bay êm mà không hề bị rung lắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...