Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 44 · Texture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

choppy water

B1

Nghĩa

nước lăn tăn, sóng nhỏ adj+noun

Định nghĩa · Water moving with small waves that are not calm.

“Swimming in choppy water can be quite challenging.”Bơi trong làn nước lăn tăn, sóng nhỏ có thể khá khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...