Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › creamy texture

creamy texture

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
kết cấu mịn, ngậy (thường dùng cho đồ ăn, kem)
UK · US
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
→ THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, ngậy, ngon với dưa chuột thái nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...