coarse hair
B1
Nghĩa
tóc thô, tóc cứng
adj+noun
Định nghĩa · Having rough or thick hair texture.
“I’ve got coarse hair and rather broad hips, but she always says I look nice.”Tôi có mái tóc thô và hông khá to, nhưng chị ấy luôn bảo tôi trông ổn.