Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 18 · People: physical appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

auburn hair

B1

Nghĩa

tóc nâu ánh đỏ (chỉ dùng cho tóc) adj+noun

Định nghĩa · A reddish-brown color used for describing hair.

“The colour adjectives blonde, ginger and auburn are only used of people’s hair.”Các tính từ màu sắc như blonde, ginger và auburn chỉ dùng để miêu tả tóc của người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...