Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 18 · People: physical appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broad shoulders

B1

Nghĩa

vai rộng adj+noun

Định nghĩa · Having wide shoulders, often used in descriptions.

“My father and my two older brothers are all well-built with broad shoulders.”Bố và hai anh trai tôi đều có thân hình vạm vỡ với bờ vai rộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...