Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 18 · People: physical appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go bald

B1

Nghĩa

bị hói dần verb+adj

Định nghĩa · To gradually lose hair on the head.

“My father is going bald but he still has a very youthful appearance for someone who is over forty.”Bố tôi đang bị hói nhưng trông vẫn rất trẻ so với tuổi ngoài bốn mươi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...