Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide for your family

B2

Nghĩa

kiếm tiền nuôi gia đình verb+prep+noun

Định nghĩa · To earn money to support your family.

“Nico works very long hours to provide for his family.”Nico làm việc rất nhiều giờ để nuôi gia đình. (Lưu ý: = to earn enough money to support your family)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...