Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › accept someone's proposal

accept someone's proposal

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
đồng ý lời cầu hôn (của ai)
UK · US
When Anton asked me to marry him, I immediately accepted his proposal.
→ Khi Anton cầu hôn tôi, tôi đã lập tức đồng ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...