Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › love at first sight

love at first sight

B2 nounphrase 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
yêu từ cái nhìn đầu tiên
UK · US
It was certainly love at first sight.
→ Đó chắc chắn là yêu từ cái nhìn đầu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...