| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
đồng ý lời cầu hôn (của ai)
When Anton asked me to marry him, I immediately accepted his proposal.
Khi Anton cầu hôn tôi, tôi đã lập tức đồng ý.
|
— | |
| adj+noun |
người quen xã giao
I don’t know Santiago well. We’re just casual acquaintances.
Tôi không quen Santiago lắm. Chúng tôi chỉ là người quen xã giao. (Lưu ý: = người bạn biết sơ sơ)
|
— | |
| verb+noun |
thắt chặt tình bạn
Spending several weeks on holiday together has cemented their friendship.
Việc cùng nhau đi nghỉ vài tuần đã thắt chặt tình bạn của họ. (Lưu ý: cement = làm vững chắc)
|
— | |
| adj+noun |
bạn thân
I’m glad that our children are such close friends, aren’t you?
Tôi rất vui vì con chúng ta thân với nhau như vậy, đúng không?
|
— | |
| adv+prep |
yêu say đắm
Within a few days, however, he had told me that he was desperately in love with me too.
Chỉ sau vài ngày, anh ấy cũng nói rằng anh ấy yêu tôi say đắm.
|
— | |
| verb+noun |
phát triển tình bạn
Audrey formed a lasting friendship with the boy she sat next to at primary school, and they continued to develop a friendship over the years.
Audrey đã kết bạn lâu dài với cậu bé ngồi cạnh ở tiểu học, và họ tiếp tục phát triển tình bạn qua nhiều năm. (Lưu ý: NOT make a friendship)
|
— | |
| verb+prep |
phải lòng, yêu ai
I fell madly in love with Anton from the moment I met him.
Tôi đã phải lòng Anton ngay từ lần đầu gặp.
|
— | |
| verb+noun |
kết bạn, hình thành tình bạn
Audrey formed a lasting friendship with the boy she sat next to at primary school.
Audrey đã kết bạn lâu dài với cậu bé ngồi cạnh mình hồi tiểu học. (Lưu ý: NOT make a friendship)
|
— | |
| noun+verb |
tình bạn lớn dần
We were at school together, but our friendship grew after we’d left school.
Chúng tôi học cùng nhau, nhưng tình bạn của chúng tôi lớn dần sau khi ra trường. (Lưu ý: grow = trở nên bền chặt hơn)
|
— | |
| verb+noun+prep |
có mối quan hệ tốt với ai
It's important to have a good relationship with your colleagues at work.
Điều quan trọng là có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp ở nơi làm việc. (Lưu ý: NOT have a relation/relations with)
|
— | |
| verb+noun |
ngoại tình
Neither of us would ever consider having an affair with someone else.
Không ai trong chúng tôi từng nghĩ đến chuyện ngoại tình với người khác. (Lưu ý: affair = quan hệ ngoài hôn nhân)
|
— | |
| verb+prep+noun |
giữ liên lạc
We must keep in contact when the course ends.
Chúng ta phải giữ liên lạc khi khóa học kết thúc. (Lưu ý: opposite = lose contact/touch)
|
— | |
| verb+prep |
giữ liên lạc
We must keep in touch when the course ends.
Chúng ta phải giữ liên lạc khi khóa học kết thúc. (Lưu ý: trái nghĩa = lose contact/touch)
|
— | |
| verb+noun |
mất liên lạc
After moving to different cities, they gradually lost contact with each other.
Sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau, họ dần mất liên lạc với nhau.
|
— | |
| verb+noun |
mất liên lạc
I lost touch with many of my school friends after graduation.
Tôi đã mất liên lạc với nhiều bạn học sau khi tốt nghiệp.
|
— | |
| nounphrase |
yêu từ cái nhìn đầu tiên
It was certainly love at first sight.
Đó chắc chắn là yêu từ cái nhìn đầu tiên.
|
— | |
| nounphrase |
tình yêu của đời bạn
I knew at once that he was the love of my life.
Tôi biết ngay rằng anh ấy là tình yêu của đời tôi.
|
— | |
| verb+adv |
yêu ai đó vô điều kiện
I'm sure we will always love each other unconditionally.
Tôi chắc rằng chúng tôi sẽ luôn yêu nhau vô điều kiện. (Lưu ý: tình yêu không thay đổi dù có chuyện gì xảy ra)
|
— | |
| adv+adj |
yêu say đắm
I fell madly in love with Anton from the moment I met him.
Tôi đã yêu Anton say đắm ngay từ lần đầu gặp.
|
— | |
| verb+noun |
cam kết (trong tình cảm)
We realised that we wanted to make a commitment to each other.
Chúng tôi nhận ra mình muốn cam kết với nhau.
|
— | |
| verb+noun |
kết bạn
When you go to university you will make a lot of new friends.
Khi bạn vào đại học, bạn sẽ kết bạn với nhiều người mới. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'find friends')
|
— | |
| adj+noun |
bạn chung
We met through mutual friends at a party last year.
Chúng tôi quen nhau qua những người bạn chung tại một bữa tiệc năm ngoái.
|
— | |
| verb+noun |
đáp lại tình cảm của ai
I was not sure if my love was returned or not.
Tôi không chắc tình cảm của mình có được đáp lại không.
|
— | |
| adj+noun |
người yêu (cách nói tránh, không phải "bạn thân")
She introduced him to her parents as a special friend.
Cô ấy giới thiệu anh với bố mẹ như một người bạn đặc biệt.
|
— | |
| verb+noun |
làm hỏng tình bạn
A silly argument can easily spoil a friendship if you are not careful.
Một cuộc cãi vã ngớ ngẩn có thể dễ dàng làm hỏng tình bạn nếu bạn không cẩn thận. (Lưu ý: spoil = có ảnh hưởng xấu đến)
|
— | |
| verb+noun |
kết bạn (bắt đầu một tình bạn)
Nathan struck up a friendship with a girl he met on holiday.
Nathan đã kết bạn với một cô gái anh gặp trong kỳ nghỉ. (Lưu ý: = start a friendship)
|
— |
Đang tải...