Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 20 · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

casual acquaintance

B2

Nghĩa

người quen xã giao adj+noun

Định nghĩa · A person you know casually.

“I don’t know Santiago well. We’re just casual acquaintances.”Tôi không quen Santiago lắm. Chúng tôi chỉ là người quen xã giao. (Lưu ý: = người bạn biết sơ sơ)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...