Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › casual acquaintance

casual acquaintance

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
người quen xã giao
UK · US
I don’t know Santiago well. We’re just casual acquaintances.
→ Tôi không quen Santiago lắm. Chúng tôi chỉ là người quen xã giao. (Lưu ý: = người bạn biết sơ sơ)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...