cement a friendship
B2
Nghĩa
thắt chặt tình bạn
verb+noun
Định nghĩa · To strengthen a friendship.
“Spending several weeks on holiday together has cemented their friendship.”Việc cùng nhau đi nghỉ vài tuần đã thắt chặt tình bạn của họ. (Lưu ý: cement = làm vững chắc)