Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › cement a friendship

cement a friendship

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
thắt chặt tình bạn
UK · US
Spending several weeks on holiday together has cemented their friendship.
→ Việc cùng nhau đi nghỉ vài tuần đã thắt chặt tình bạn của họ. (Lưu ý: cement = làm vững chắc)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...