Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › junk food

junk food

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe
UK · US
Kids eat far too much junk food.
→ Trẻ con ăn quá nhiều đồ ăn vặt không tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...