Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › soft drink

soft drink

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
nước ngọt (không cồn)
UK · US
How about having a soft drink and a bag of crisps now, and a proper lunch later?
→ Bây giờ uống một ly nước ngọt và ăn một túi khoai tây chiên nhé, rồi sau đó ăn trưa đàng hoàng sau?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...