Kho từ › ECIU · Unit 24 · Music › massive hit

massive hit

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 24 · Music ECIU
bản hit lớn, rất nổi
UK · US
After their massive hit in 2015 with Megalith, their record company has released this album.
→ Sau bản hit lớn năm 2015 với Megalith, hãng đĩa của họ đã phát hành album này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...