Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 24 · Music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

massive hit

B1

Nghĩa

bản hit lớn, rất nổi adj+noun

Định nghĩa · A very popular song or success.

“After their massive hit in 2015 with Megalith, their record company has released this album.”Sau bản hit lớn năm 2015 với Megalith, hãng đĩa của họ đã phát hành album này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...