Kho từ › ECIU · Unit 24 · Music › release a CD

release a CD

B1 verb+article 📁 ECIU · Unit 24 · Music ECIU
phát hành đĩa CD
UK · US
The band plans to release a CD of their latest songs next month.
→ Ban nhạc dự định phát hành đĩa CD các bài hát mới nhất của họ vào tháng tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...