Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › achieve a personal best

achieve a personal best

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
đạt thành tích cá nhân tốt nhất
UK · US
Sometimes they are satisfied if they just achieve a personal best.
→ Đôi khi họ chỉ cần đạt thành tích cá nhân tốt nhất là đã hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...