Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance your performance

B2

Nghĩa

nâng cao thành tích (của bạn) verb+possessive

Định nghĩa · To improve your skills or abilities in a field.

“Some sports people so desperately want to win that they take drugs to enhance their performance.”Một số vận động viên quá khao khát chiến thắng đến mức họ dùng thuốc để nâng cao thành tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...