Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › fail a drugs test

fail a drugs test

B2 verb+article 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
không qua được kiểm tra doping
UK · US
This will be discovered when they fail a drugs test.
→ Điều này sẽ bị phát hiện khi họ không qua được kiểm tra doping.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...