Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go bowling

A2

Nghĩa

đi chơi bowling verb+gerund

Định nghĩa · To engage in a recreational game of knocking down pins.

“You go fishing, skiing, bowling, cycling, skateboarding, surfing, snowboarding, hang-gliding, climbing.”Bạn có thể đi câu cá, trượt tuyết, chơi bowling, đạp xe, trượt ván, lướt sóng, trượt tuyết ván, dù lượn, leo núi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...