go fishing
A2
Nghĩa
đi câu cá
verb+gerund
Định nghĩa · To catch fish as a hobby or activity.
“You go fishing, skiing, bowling, cycling, skateboarding, surfing, snowboarding, hang-gliding, climbing.”Bạn có thể đi câu cá, trượt tuyết, chơi bowling, đạp xe, trượt ván, lướt sóng, trượt tuyết ván, dù lượn, leo núi.