Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › go fishing

go fishing

A2 verb+gerund 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
đi câu cá
UK · US
You go fishing, skiing, bowling, cycling, skateboarding, surfing, snowboarding, hang-gliding, climbing.
→ Bạn có thể đi câu cá, trượt tuyết, chơi bowling, đạp xe, trượt ván, lướt sóng, trượt tuyết ván, dù lượn, leo núi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...