Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › go to karate

go to karate

A2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
đi học karate (đi học lớp karate)
UK · US
You can also say you go to aerobics/judo/yoga/karate – this means that you go to a class in this sport.
→ Bạn cũng có thể nói bạn đi tập aerobic/judo/yoga/karate – nghĩa là bạn đi học lớp môn này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...