Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play a game of

B1

Nghĩa

chơi một ván (môn gì đó) verb+noun+prep

Định nghĩa · To engage in a specific type of game.

“You have/play a game of cards.”Bạn chơi một ván bài. (Lưu ý: NOT make a game)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...