Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › play bowls

play bowls

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
chơi bóng gỗ (bowls)
UK · US
You play games, badminton, billiards, hockey, bowls, rugby, golf, (table) tennis, cricket, baseball, chess.
→ Bạn chơi các môn như cầu lông, bi-a, khúc côn cầu, bóng gỗ, bóng bầu dục, gôn, bóng bàn, cricket, bóng chày, cờ vua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...