Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › play computer games

play computer games

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
chơi trò chơi điện tử
UK · US
My brother likes to play computer games after finishing his homework.
→ Em trai tôi thích chơi trò chơi điện tử sau khi làm xong bài tập về nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...