Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › play darts

play darts

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
chơi phi tiêu
UK · US
We often play darts at the pub on Friday nights.
→ Chúng tôi thường chơi phi tiêu ở quán vào tối thứ Sáu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...