Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › stage of a competition

stage of a competition

B1 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
vòng/đợt của một cuộc thi
UK · US
They are likely to put up a fight to gain/get a place in the next stage/round of the competition.
→ Họ thường sẽ cố gắng để giành được vị trí ở vòng tiếp theo của cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...