Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the lead

B1

Nghĩa

dẫn trước verb+noun

Định nghĩa · To be ahead in points or score.

“Both teams hope that they will have taken the lead by half-time.”Cả hai đội đều hy vọng sẽ dẫn trước khi hiệp một kết thúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...