Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

train hard

B1

Nghĩa

luyện tập chăm chỉ verb+adv

Định nghĩa · To practice diligently and consistently.

“Before they go in for / enter a competition, athletes train hard.”Trước khi tham gia thi đấu, các vận động viên luyện tập rất chăm chỉ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...