Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

training session

B1

Nghĩa

buổi tập luyện noun+noun

Định nghĩa · A scheduled time for practice or training.

“They probably attend/do at least five training sessions a week.”Họ thường tham gia ít nhất năm buổi tập mỗi tuần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...