Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › training session

training session

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
buổi tập luyện
UK · US
They probably attend/do at least five training sessions a week.
→ Họ thường tham gia ít nhất năm buổi tập mỗi tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...