Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › world record holder

world record holder

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
người giữ kỷ lục thế giới
UK · US
If they succeed, they set a new world record and become a world record holder.
→ Nếu họ thành công, họ sẽ lập kỷ lục thế giới mới và trở thành người giữ kỷ lục thế giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...