Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › in good shape

in good shape

B1 prep+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
khỏe mạnh, cân đối (về thể chất)
UK · US
Are You in Good Shape?
→ Bạn có đang khỏe mạnh không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...