Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › minor ailment

minor ailment

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bệnh nhẹ
UK · US
He takes days off even for the most trivial/minor ailments.
→ Anh ấy cũng xin nghỉ chỉ vì những bệnh nhẹ nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...