Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › suffer from backache

suffer from backache

B1 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bị đau lưng
UK · US
She has suffered from backache all her life.
→ Cô ấy bị đau lưng suốt đời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...