Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › vigorous exercise

vigorous exercise

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
tập thể dục mạnh, vận động mạnh
UK · US
Do you take regular vigorous exercise?
→ Bạn có thường xuyên tập thể dục mạnh không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...