do a diploma
Nghĩa
Định nghĩa · To study for a specific vocational qualification.
“He plans to do a diploma in graphic design next year.”Anh ấy dự định học lấy bằng thiết kế đồ họa vào năm tới.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 28 · Study and learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To study for a specific vocational qualification.
“He plans to do a diploma in graphic design next year.”Anh ấy dự định học lấy bằng thiết kế đồ họa vào năm tới.
Đang tải...