Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › do a diploma

do a diploma

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
học lấy bằng (diploma)
UK · US
He plans to do a diploma in graphic design next year.
→ Anh ấy dự định học lấy bằng thiết kế đồ họa vào năm tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...